antidepressant drug

antidepressant drug

A doctor prescribes an antidepressant drug to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống trầm cảm: "antidepressant drug" một loại thuốc dùng để điều trị chứng trầm cảm. Những loại thuốc này thường tác dụng phụ không mong muốn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống trầm cảm để giúp kiểm soát chứng trầm cảm của ấy.)
  • (Nhiều loại thuốc chống trầm cảm mất vài tuần để phát huy hết tác dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an antidepressant drug": đang dùng thuốc chống trầm cảm.

    • She has been on an antidepressant drug for six months. ( ấy đã dùng thuốc chống trầm cảm được sáu tháng.)
  • "to respond to an antidepressant drug": phản ứng với thuốc chống trầm cảm.

    • Not all patients respond well to the same antidepressant drug. (Không phải tất cả bệnh nhân đều phản ứng tốt với cùng một loại thuốc chống trầm cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antidepressant (danh từ, tính từ): thuốc chống trầm cảm hoặc tính chống trầm cảm.

    • She was prescribed an antidepressant. ( ấy được một loại thuốc chống trầm cảm.)
    • The antidepressant effect of the medication was noticeable after two weeks. (Hiệu quả chống trầm cảm của thuốc đã rõ rệt sau hai tuần.)
  • Drug (danh từ): thuốc nói chung, bao gồm cả thuốc chống trầm cảm.

    • This drug is used to treat various mental health conditions. (Loại thuốc này được dùng để điều trị nhiều tình trạng sức khỏe tâm thần khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Antidepressant medication: thuốc chống trầm cảm (cách nói thông thường hơn).
  • Mood stabilizer: thuốc ổn định tâm trạng (khác với thuốc chống trầm cảm, nhưng đôi khi được dùng cùng nhau).
  • Psychiatric drug: thuốc tâm thần (bao gồm cả thuốc chống trầm cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "antidepressant drug", nhưng có thể dùng:
    • to take an antidepressant drug: uống thuốc chống trầm cảm.
      • She takes her antidepressant drug every morning. ( ấy uống thuốc chống trầm cảm mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a high dose of an antidepressant drug: dùng liều cao thuốc chống trầm cảm.
    • He was on a high dose of an antidepressant drug to manage severe depression. (Anh ấy đã dùng liều cao thuốc chống trầm cảm để kiểm soát chứng trầm cảm nặng.)